tự hình

tự hình

Tinh thể thạch anh có dạng tự hình lục lăng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất học, Địa học):
    • Cấu trúc địa hình tự nhiên: "Tự hình" chỉ một dạng địa hình hoặc cấu trúc địa chất được hình thành hoàn toàn từ các quá trình tự nhiên (như phong hóa, xói mòn, kiến tạo), không chịu tác động đáng kể của con người.
    • Dạng địa mạo đặc trưng: Trong địa mạo học, "tự hình" (idiomorphe) mô tả một dạng địa hình hình thái đặc thù, thể hiện nét quá trình hình thành tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà địa chất đã phát hiện một "tự hình" độc đáovùng núi đá vôi. (Các nhà khoa học tìm thấy một cấu trúc địa hình tự nhiên đặc biệt tại khu vực núi đá vôi.)
    • Sự hình thành của "tự hình" này kết quả của hàng triệu năm xói mòn. (Dạng địa mạo này được tạo ra do quá trình xói mòn kéo dài hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự hình địa chất": một dạng cấu trúc địa chất tự nhiên.

    • Việc nghiên cứu "tự hình địa chất" giúp hiểu lịch sử kiến tạo của khu vực. (Nghiên cứu các cấu trúc tự nhiên này cung cấp thông tin về quá trình hình thành địa chất.)
  • "tự hình địa mạo": một dạng địa hình đặc trưng do tự nhiên tạo ra.

    • Các thung lũng hình chữ V một "tự hình địa mạo" điển hình. (Thung lũng hình chữ V một dạng địa hình tự nhiên tiêu biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự nhiên (tính từ): thuộc về thiên nhiên, không do con người tạo ra.

    • Cảnh quan tự nhiên rất hùng vĩ. (Phong cảnh thiên nhiên rất đẹp hùng vĩ.)
  • Địa hình (danh từ): hình dạng bề mặt của trái đất.

    • Địa hình đồi núi rất hiểm trở. (Hình dạng bề mặt vùng đồi núi rất khó đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa mạo tự nhiên: dạng địa hình do tự nhiên tạo ra.
  • Cấu trúc nguyên sinh: cấu trúc chưa bị biến đổi bởi tác động nhân tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Tự hình hóa thạch: một dạng hóa thạch được bảo tồn nguyên vẹn trong tự nhiên.
    • Các nhà cổ sinh vật học tìm thấy một "tự hình hóa thạch" của loài khủng long. (Họ phát hiện một hóa thạch được bảo tồn hoàn hảo trong tự nhiên.)